Mục tiêu bài học
- Trình bày được quá trình giải quyết vấn đề và mô tả được giải pháp dưới dạng thuật toán (bảng phương pháp liệt kê các bước hoặc sơ đồ khối).
- Giải thích được trong quy trình giải quyết vấn đề có những bước (những vấn đề nhỏ hơn) có thể chuyển giao cho máy tính thực hiện, nêu được ví dụ minh họa.
Mức độ kiến thức, kỹ năng cần đạt
- Nhận biết:
- Liệt kê được 5 bước trong quy trình giải quyết vấn đề.
- Nhận diện được các hình thức mô tả thuật toán (liệt kê, sơ đồ khối).
- Thông hiểu:
- Hiểu rõ bản chất công việc cần thực hiện trong từng bước của quy trình.
- Giải thích được lý do tại sao một số nhiệm vụ cụ thể có thể chuyển giao cho máy tính (dựa trên tính toán, logic rõ ràng, dữ liệu số hóa).
- Vận dụng:
- Áp dụng quy trình 5 bước để giải quyết một bài toán thực tế (ví dụ: vấn đề mượn sách tại thư viện).
- Xây dựng được sơ đồ khối hoặc liệt kê các bước giải quyết cho một bài toán cụ thể.
Hoạt động khởi động
Tình huống: Trong đợt tổ chức tư vấn sức khỏe, dinh dưỡng cho học sinh toàn trường, trước cửa phòng y tế luôn có nhiều học sinh chờ đợi.

Theo em, trong tình huống này, vấn đề là gì và làm thế nào để giải quyết vấn đề đó?
– Vấn đề: Phòng y tế bị quá tải, học sinh phải chờ đợi quá lâu để được tư vấn.
– Hướng giải quyết: Cần tìm hiểu nguyên nhân gây ra sự chậm trễ, từ đó đề xuất quy trình làm việc khoa học hơn hoặc sử dụng công cụ hỗ trợ để giảm tải khối lượng công việc thủ công.
1. Quá trình giải quyết vấn đề
Trong thực tiễn, để giải quyết một vấn đề hiệu quả (đặc biệt là các vấn đề phức tạp), ta cần tuân theo một quy trình khoa học gồm 5 bước:
- Bước 1: Xác định vấn đề
- Làm rõ, mô tả đúng bản chất của vấn đề.
- Đầu vào của bước này là tình huống thực tế, đầu ra là phát biểu rõ ràng về vấn đề cần giải quyết.
- Bước 2: Xác định nguyên nhân
- Thu thập, phân tích, tổng hợp thông tin để chỉ ra những nguyên nhân dẫn đến vấn đề.
- Bước 3: Xây dựng giải pháp
- Từ các nguyên nhân đã xác định, đề xuất các giải pháp.
- Mỗi giải pháp cần chỉ ra mục tiêu và điều kiện để thực hiện. Lựa chọn giải pháp tốt nhất (khả thi, hiệu quả).
- Bước 4: Thực hiện giải pháp
- Lập kế hoạch chi tiết (nhiệm vụ, người làm, thời gian).
- Tiến hành thực hiện theo kế hoạch.
- Bước 5: Đánh giá kết quả
- Kiểm tra xem vấn đề đã được giải quyết hay chưa.
- Nếu vấn đề chưa được giải quyết hoặc phát sinh vấn đề mới, quay lại các bước trước để điều chỉnh.

Ví dụ minh họa (Tình huống phòng y tế):
Dưới đây là tóm tắt việc áp dụng quy trình vào tình huống khởi động:
| Bước | Kết quả thực hiện |
|---|---|
| Nguyên nhân | Chỉ có 1 cán bộ y tế nhưng phải tư vấn cho 600 HS trong 5 ngày. Cán bộ y tế phải làm quá nhiều việc thủ công: cân, đo, tính chỉ số BMI, tra cứu và tư vấn. |
| Giải pháp | Học sinh tự đo chiều cao, cân nặng. Máy tính hoặc bảng tra cứu hỗ trợ tính BMI và đưa ra lời khuyên sơ bộ. Cán bộ y tế chỉ tư vấn chuyên sâu cho các trường hợp cần thiết. |
2. Mô tả giải pháp dưới dạng thuật toán
Để máy tính hoặc người khác có thể thực hiện chính xác giải pháp, ta cần mô tả giải pháp dưới dạng thuật toán. Có hai cách mô tả phổ biến:
- Liệt kê các bước: Viết tuần tự các thao tác cần làm.
- Sơ đồ khối: Sử dụng các hình khối quy ước để biểu diễn luồng xử lý.
Ví dụ: Quy trình tự kiểm tra sức khỏe (tính BMI) có thể mô tả bằng thuật toán:
- Bắt đầu.
- Học sinh tự đo chiều cao, cân nặng.
- Tính chỉ số BMI = Cân nặng / (Chiều cao x Chiều cao).
- Kiểm tra: Nếu BMI bình thường → Đưa ra lời khuyên “Không cần gặp cán bộ tư vấn”.
- Ngược lại (BMI không bình thường) → Đưa ra lời khuyên “Cần gặp cán bộ tư vấn”.
- Kết thúc.

Lợi ích của việc mô tả giải pháp dưới dạng thuật toán bằng sơ đồ khối là gì?
Việc sử dụng sơ đồ khối giúp trình bày quy trình một cách trực quan, rõ ràng, logic.
Giúp người xem dễ dàng hình dung luồng đi của thông tin, các điều kiện rẽ nhánh và các bước xử lý, từ đó dễ dàng kiểm tra tính đúng đắn và chuyển giao cho máy tính thực hiện.
3. Nhiệm vụ nào có thể chuyển giao cho máy tính thực hiện?
Máy tính có khả năng xử lý thông tin nhanh, chính xác và lưu trữ lớn. Những nhiệm vụ có đặc điểm sau thường được chuyển giao cho máy tính:
- Thông tin đã được số hóa (dữ liệu đầu vào rõ ràng).
- Có quy tắc xử lý rõ ràng, logic (có thể mô tả bằng thuật toán).
- Công việc lặp đi lặp lại hoặc đòi hỏi tính toán phức tạp.
Ví dụ trong bài toán phòng y tế:
- Việc máy tính làm được: Nhập số đo chiều cao, cân nặng; Tính toán theo công thức
BMI = m/h2; So sánh kết quả với bảng tiêu chuẩn để đưa ra thông báo định sẵn. - Việc máy tính khó làm thay con người: Tư vấn tâm lý, hỏi han về thói quen sinh hoạt chi tiết, đưa ra lời khuyên dựa trên cảm xúc và kinh nghiệm lâm sàng (trừ khi có hệ thống AI rất phức tạp).
Luyện tập
Câu 1: Em hãy nêu các bước và công việc chính của mỗi bước trong quá trình giải quyết vấn đề.
Quy trình gồm 5 bước chính:
– Xác định vấn đề: Làm rõ, mô tả đúng bản chất của vấn đề (Đầu vào/Đầu ra).
– Xác định nguyên nhân: Thu thập, phân tích thông tin để tìm ra lý do gây ra vấn đề.
– Xây dựng giải pháp: Đề xuất các phương án, lựa chọn phương án tốt nhất với mục tiêu và điều kiện cụ thể.
– Thực hiện giải pháp: Lập kế hoạch và tiến hành thực hiện theo kế hoạch đã lập.
– Đánh giá kết quả: Kiểm tra xem vấn đề đã được giải quyết chưa, rút kinh nghiệm hoặc điều chỉnh nếu cần.
Câu 2: Theo em, trong quy trình giải quyết vấn đề ở Hình 4 (SGK), bước "Cán bộ y tế tư vấn cho học sinh" có thể giao cho máy tính thực hiện được không? Tại sao?
Hiện nay, bước này chưa thể hoàn toàn giao cho máy tính thực hiện.
Lý do: Việc tư vấn đòi hỏi các yếu tố chuyên môn sâu về y tế, sự thấu hiểu tâm lý, thói quen sinh hoạt và các yếu tố phi cấu trúc khác của từng học sinh. Máy tính có thể hỗ trợ đưa ra các lời khuyên chung dựa trên chỉ số BMI (như chế độ ăn mẫu), nhưng việc tư vấn cá nhân hóa sâu sắc vẫn cần sự tương tác giữa người với người của cán bộ y tế. Tuy nhiên, với sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo (AI), trong tương lai máy tính có thể hỗ trợ ngày càng nhiều hơn ở bước này.
Vận dụng
Tình huống: Tranh thủ giờ ra chơi, các bạn học sinh đến thư viện của nhà trường mượn sách và xảy ra tình trạng một số học sinh chưa mượn được sách đã phải trở về lớp để vào tiết học tiếp theo (Quá tải thư viện).
Hãy cùng với bạn thực hiện theo quá trình 5 bước để giải quyết vấn đề trong tình huống trên.
Dưới đây là gợi ý áp dụng quy trình 5 bước:
1. Xác định vấn đề:
– Giờ ra chơi, học sinh tranh thủ đến thư viện mượn sách nhưng thư viện bị quá tải, không kịp phục vụ hết dẫn đến học sinh phải về lớp mà chưa mượn được sách.
2. Xác định nguyên nhân:
– Thư viện có nhiều sách nhưng chưa ứng dụng CNTT quản lý.
– Quy trình thủ công: HS đến phải tìm sách trên kệ, đem ra bàn thủ thư.
– Chỉ có 1 nhân viên thư viện: Phải tìm thẻ, ghi chép vào sổ mượn, kiểm tra sách… tốn nhiều thời gian.
3. Xây dựng giải pháp:
– Mục tiêu: Giảm thời gian chờ đợi, tự động hóa khâu tra cứu và mượn trả.
– Giải pháp đề xuất: Xây dựng phần mềm/hệ thống quản lý thư viện.
– Nhiệm vụ cụ thể: Nhập dữ liệu sách vào máy; Cho phép HS tra cứu sách trên máy tính/điện thoại trước khi đến; Sử dụng thẻ thư viện có mã vạch/chip để máy tính ghi nhận mượn trả nhanh chóng.
4. Thực hiện giải pháp:
– Nhóm 1: Lập bảng danh sách quản lý sách (Tên sách, mã số, vị trí…).
– Nhóm 2 (hoặc bộ phận kỹ thuật): Xây dựng/Cài đặt phần mềm quản lý. Nhập dữ liệu.
– Triển khai cho HS dùng thử: Tra cứu mã sách trước, đến nơi chỉ cần đọc mã cho thủ thư hoặc quét thẻ.
5. Đánh giá kết quả:
– Quan sát xem hiện tượng xếp hàng ùn ứ còn không.
– Số lượng học sinh mượn được sách trong giờ ra chơi có tăng lên không.
– Nếu tình trạng vẫn còn, cần xem xét lại (ví dụ: cần thêm máy quét, hoặc cần tăng thời gian phục vụ).
Trắc nghiệm Tin học 9 Bài 11. Giải quyết vấn đề
Bảng xếp hạng
| Hạng | Họ tên | Lớp | Điểm số | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Nguyễn Minh Khôi 1 lần thi | - | 7.50 / 10.00 | 10 phút 37 giây |



