Tin học 9 – Bài 11. Giải quyết vấn đề

Mục tiêu bài học

  • Trình bày được quá trình giải quyết vấn đề và mô tả được giải pháp dưới dạng thuật toán (bảng phương pháp liệt kê các bước hoặc sơ đồ khối).
  • Giải thích được trong quy trình giải quyết vấn đề có những bước (những vấn đề nhỏ hơn) có thể chuyển giao cho máy tính thực hiện, nêu được ví dụ minh họa.

Mức độ kiến thức, kỹ năng cần đạt

  • Nhận biết:
    • Liệt kê được 5 bước trong quy trình giải quyết vấn đề.
    • Nhận diện được các hình thức mô tả thuật toán (liệt kê, sơ đồ khối).
  • Thông hiểu:
    • Hiểu rõ bản chất công việc cần thực hiện trong từng bước của quy trình.
    • Giải thích được lý do tại sao một số nhiệm vụ cụ thể có thể chuyển giao cho máy tính (dựa trên tính toán, logic rõ ràng, dữ liệu số hóa).
  • Vận dụng:
    • Áp dụng quy trình 5 bước để giải quyết một bài toán thực tế (ví dụ: vấn đề mượn sách tại thư viện).
    • Xây dựng được sơ đồ khối hoặc liệt kê các bước giải quyết cho một bài toán cụ thể.

Hoạt động khởi động

Tình huống: Trong đợt tổ chức tư vấn sức khỏe, dinh dưỡng cho học sinh toàn trường, trước cửa phòng y tế luôn có nhiều học sinh chờ đợi.

Tin học 9
Theo em, trong tình huống này, vấn đề là gì và làm thế nào để giải quyết vấn đề đó?

– Vấn đề: Phòng y tế bị quá tải, học sinh phải chờ đợi quá lâu để được tư vấn.
– Hướng giải quyết: Cần tìm hiểu nguyên nhân gây ra sự chậm trễ, từ đó đề xuất quy trình làm việc khoa học hơn hoặc sử dụng công cụ hỗ trợ để giảm tải khối lượng công việc thủ công.


1. Quá trình giải quyết vấn đề

Trong thực tiễn, để giải quyết một vấn đề hiệu quả (đặc biệt là các vấn đề phức tạp), ta cần tuân theo một quy trình khoa học gồm 5 bước:

  • Bước 1: Xác định vấn đề
    • Làm rõ, mô tả đúng bản chất của vấn đề.
    • Đầu vào của bước này là tình huống thực tế, đầu ra là phát biểu rõ ràng về vấn đề cần giải quyết.
  • Bước 2: Xác định nguyên nhân
    • Thu thập, phân tích, tổng hợp thông tin để chỉ ra những nguyên nhân dẫn đến vấn đề.
  • Bước 3: Xây dựng giải pháp
    • Từ các nguyên nhân đã xác định, đề xuất các giải pháp.
    • Mỗi giải pháp cần chỉ ra mục tiêu và điều kiện để thực hiện. Lựa chọn giải pháp tốt nhất (khả thi, hiệu quả).
  • Bước 4: Thực hiện giải pháp
    • Lập kế hoạch chi tiết (nhiệm vụ, người làm, thời gian).
    • Tiến hành thực hiện theo kế hoạch.
  • Bước 5: Đánh giá kết quả
    • Kiểm tra xem vấn đề đã được giải quyết hay chưa.
    • Nếu vấn đề chưa được giải quyết hoặc phát sinh vấn đề mới, quay lại các bước trước để điều chỉnh.
Tin học 9

Ví dụ minh họa (Tình huống phòng y tế):
Dưới đây là tóm tắt việc áp dụng quy trình vào tình huống khởi động:

BướcKết quả thực hiện
Nguyên nhânChỉ có 1 cán bộ y tế nhưng phải tư vấn cho 600 HS trong 5 ngày. Cán bộ y tế phải làm quá nhiều việc thủ công: cân, đo, tính chỉ số BMI, tra cứu và tư vấn.
Giải phápHọc sinh tự đo chiều cao, cân nặng. Máy tính hoặc bảng tra cứu hỗ trợ tính BMI và đưa ra lời khuyên sơ bộ. Cán bộ y tế chỉ tư vấn chuyên sâu cho các trường hợp cần thiết.

2. Mô tả giải pháp dưới dạng thuật toán

Để máy tính hoặc người khác có thể thực hiện chính xác giải pháp, ta cần mô tả giải pháp dưới dạng thuật toán. Có hai cách mô tả phổ biến:

  • Liệt kê các bước: Viết tuần tự các thao tác cần làm.
  • Sơ đồ khối: Sử dụng các hình khối quy ước để biểu diễn luồng xử lý.

Ví dụ: Quy trình tự kiểm tra sức khỏe (tính BMI) có thể mô tả bằng thuật toán:

  1. Bắt đầu.
  2. Học sinh tự đo chiều cao, cân nặng.
  3. Tính chỉ số BMI = Cân nặng / (Chiều cao x Chiều cao).
  4. Kiểm tra: Nếu BMI bình thường → Đưa ra lời khuyên “Không cần gặp cán bộ tư vấn”.
  5. Ngược lại (BMI không bình thường) → Đưa ra lời khuyên “Cần gặp cán bộ tư vấn”.
  6. Kết thúc.
Tin học 9
Lợi ích của việc mô tả giải pháp dưới dạng thuật toán bằng sơ đồ khối là gì?

Việc sử dụng sơ đồ khối giúp trình bày quy trình một cách trực quan, rõ ràng, logic.
Giúp người xem dễ dàng hình dung luồng đi của thông tin, các điều kiện rẽ nhánh và các bước xử lý, từ đó dễ dàng kiểm tra tính đúng đắn và chuyển giao cho máy tính thực hiện.


3. Nhiệm vụ nào có thể chuyển giao cho máy tính thực hiện?

Máy tính có khả năng xử lý thông tin nhanh, chính xác và lưu trữ lớn. Những nhiệm vụ có đặc điểm sau thường được chuyển giao cho máy tính:

  • Thông tin đã được số hóa (dữ liệu đầu vào rõ ràng).
  • Có quy tắc xử lý rõ ràng, logic (có thể mô tả bằng thuật toán).
  • Công việc lặp đi lặp lại hoặc đòi hỏi tính toán phức tạp.

Ví dụ trong bài toán phòng y tế:

  • Việc máy tính làm được: Nhập số đo chiều cao, cân nặng; Tính toán theo công thức BMI = m/h2; So sánh kết quả với bảng tiêu chuẩn để đưa ra thông báo định sẵn.
  • Việc máy tính khó làm thay con người: Tư vấn tâm lý, hỏi han về thói quen sinh hoạt chi tiết, đưa ra lời khuyên dựa trên cảm xúc và kinh nghiệm lâm sàng (trừ khi có hệ thống AI rất phức tạp).

Luyện tập

Câu 1: Em hãy nêu các bước và công việc chính của mỗi bước trong quá trình giải quyết vấn đề.

Quy trình gồm 5 bước chính:

– Xác định vấn đề: Làm rõ, mô tả đúng bản chất của vấn đề (Đầu vào/Đầu ra).
– Xác định nguyên nhân: Thu thập, phân tích thông tin để tìm ra lý do gây ra vấn đề.
– Xây dựng giải pháp: Đề xuất các phương án, lựa chọn phương án tốt nhất với mục tiêu và điều kiện cụ thể.
– Thực hiện giải pháp: Lập kế hoạch và tiến hành thực hiện theo kế hoạch đã lập.
– Đánh giá kết quả: Kiểm tra xem vấn đề đã được giải quyết chưa, rút kinh nghiệm hoặc điều chỉnh nếu cần.

Câu 2: Theo em, trong quy trình giải quyết vấn đề ở Hình 4 (SGK), bước "Cán bộ y tế tư vấn cho học sinh" có thể giao cho máy tính thực hiện được không? Tại sao?

Hiện nay, bước này chưa thể hoàn toàn giao cho máy tính thực hiện.

Lý do: Việc tư vấn đòi hỏi các yếu tố chuyên môn sâu về y tế, sự thấu hiểu tâm lý, thói quen sinh hoạt và các yếu tố phi cấu trúc khác của từng học sinh. Máy tính có thể hỗ trợ đưa ra các lời khuyên chung dựa trên chỉ số BMI (như chế độ ăn mẫu), nhưng việc tư vấn cá nhân hóa sâu sắc vẫn cần sự tương tác giữa người với người của cán bộ y tế. Tuy nhiên, với sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo (AI), trong tương lai máy tính có thể hỗ trợ ngày càng nhiều hơn ở bước này.


Vận dụng

Tình huống: Tranh thủ giờ ra chơi, các bạn học sinh đến thư viện của nhà trường mượn sách và xảy ra tình trạng một số học sinh chưa mượn được sách đã phải trở về lớp để vào tiết học tiếp theo (Quá tải thư viện).

Hãy cùng với bạn thực hiện theo quá trình 5 bước để giải quyết vấn đề trong tình huống trên.

Dưới đây là gợi ý áp dụng quy trình 5 bước:

1. Xác định vấn đề:
– Giờ ra chơi, học sinh tranh thủ đến thư viện mượn sách nhưng thư viện bị quá tải, không kịp phục vụ hết dẫn đến học sinh phải về lớp mà chưa mượn được sách.

2. Xác định nguyên nhân:
– Thư viện có nhiều sách nhưng chưa ứng dụng CNTT quản lý.
– Quy trình thủ công: HS đến phải tìm sách trên kệ, đem ra bàn thủ thư.
– Chỉ có 1 nhân viên thư viện: Phải tìm thẻ, ghi chép vào sổ mượn, kiểm tra sách… tốn nhiều thời gian.

3. Xây dựng giải pháp:
– Mục tiêu: Giảm thời gian chờ đợi, tự động hóa khâu tra cứu và mượn trả.
– Giải pháp đề xuất: Xây dựng phần mềm/hệ thống quản lý thư viện.
– Nhiệm vụ cụ thể: Nhập dữ liệu sách vào máy; Cho phép HS tra cứu sách trên máy tính/điện thoại trước khi đến; Sử dụng thẻ thư viện có mã vạch/chip để máy tính ghi nhận mượn trả nhanh chóng.

4. Thực hiện giải pháp:
– Nhóm 1: Lập bảng danh sách quản lý sách (Tên sách, mã số, vị trí…).
– Nhóm 2 (hoặc bộ phận kỹ thuật): Xây dựng/Cài đặt phần mềm quản lý. Nhập dữ liệu.
– Triển khai cho HS dùng thử: Tra cứu mã sách trước, đến nơi chỉ cần đọc mã cho thủ thư hoặc quét thẻ.

5. Đánh giá kết quả:
– Quan sát xem hiện tượng xếp hàng ùn ứ còn không.
– Số lượng học sinh mượn được sách trong giờ ra chơi có tăng lên không.
– Nếu tình trạng vẫn còn, cần xem xét lại (ví dụ: cần thêm máy quét, hoặc cần tăng thời gian phục vụ).


Trắc nghiệm Tin học 9 Bài 11. Giải quyết vấn đề

Thời gian làm bài: 30 phút
Đáp án hiển thị sau khi nộp bài
Câu hỏi sẽ được hiển thị ngẫu nhiên
Vui lòng nhập họ và tên để bắt đầu làm bài

NB

Quy trình giải quyết vấn đề được đề cập trong bài học bao gồm bao nhiêu bước chính?


NB

Đâu là trật tự đúng của các bước trong quy trình giải quyết vấn đề?


NB

Trong quy trình giải quyết vấn đề, công việc "Làm rõ, mô tả đúng bản chất của vấn đề" thuộc về bước nào sau đây?


TH

Mục tiêu chính của bước "Xác định nguyên nhân" là gì?


TH

Tại sao bước "Đánh giá kết quả" lại quan trọng trong quy trình giải quyết vấn đề?


NB

Hai hình thức phổ biến dùng để mô tả thuật toán là gì?


TH

Lợi ích lớn nhất của việc sử dụng "Sơ đồ khối" so với phương pháp "Liệt kê" khi mô tả thuật toán là gì?


VD

Khi mô tả thuật toán tính chỉ số BMI, thao tác "Kiểm tra nếu BMI bình thường thì đưa ra lời khuyên" tương ứng với cấu trúc nào trong sơ đồ khối?


NB

Đặc điểm nào sau đây là điều kiện cần thiết để một nhiệm vụ có thể chuyển giao cho máy tính thực hiện?


TH

Trong bài toán quản lý thư viện, tại sao việc "Tìm kiếm sách theo mã số" dễ dàng chuyển giao cho máy tính?


VD

Trong tình huống khám sức khỏe học đường, công việc nào sau đây KHÓ chuyển giao hoàn toàn cho máy tính nhất?


VD

Giả sử bạn muốn giải quyết vấn đề "Điểm danh học sinh vào lớp". Giải pháp nào sau đây thể hiện việc chuyển giao nhiệm vụ cho máy tính hiệu quả nhất?

Trường THPT A tổ chức khám sức khỏe định kỳ. Do quy trình thủ công, học sinh phải xếp hàng rất lâu mới đến lượt đo chiều cao, cân nặng và nghe tư vấn. Nhà trường quyết định cải tiến quy trình này bằng cách áp dụng công nghệ.
Dưới đây là một số nhận định về tình huống trên:

NB Vấn đề cần giải quyết trong tình huống này là sự quá tải và thời gian chờ đợi lâu của học sinh.

TH Nguyên nhân chính của vấn đề là do học sinh đến quá đông, không liên quan đến phương pháp làm việc thủ công.

TH Việc sử dụng máy tính để tự động tính chỉ số BMI là một phần của giải pháp công nghệ.

VD Nếu áp dụng máy đo tự động, bước "Đánh giá kết quả" sẽ trở nên thừa thãi và không cần thực hiện nữa.


Một nhóm học sinh xây dựng thuật toán cho robot lau nhà thông minh. Thuật toán được mô tả bằng sơ đồ khối với các bước: (1) Di chuyển thẳng, (2) Nếu gặp vật cản thì rẽ trái, (3) Nếu hết pin thì quay về trạm sạc.
Dưới đây là một số nhận định về tình huống trên:

NB Sơ đồ khối là công cụ giúp mô tả quy trình hoạt động của robot một cách trực quan.

TH Bước "Nếu gặp vật cản thì rẽ trái" thể hiện cấu trúc tuần tự trong thuật toán.

TH Để robot hoạt động đúng, các cảm biến (vật cản, mức pin) cần cung cấp dữ liệu đầu vào đã được số hóa cho bộ xử lý.

VD Việc mô tả thuật toán chính xác giúp lập trình viên dễ dàng chuyển đổi thành mã lệnh cho robot thực thi.


Thư viện trường muốn chuyển đổi số. Thay vì thủ thư phải tra sổ giấy để tìm sách, học sinh sẽ nhập tên sách vào máy tính và máy sẽ chỉ ra vị trí kệ sách.
Dưới đây là một số nhận định về tình huống trên:

NB Dữ liệu về tên sách và vị trí kệ cần được nhập vào máy tính trước khi hệ thống có thể hoạt động.

TH Máy tính có thể tự động tìm sách vì nó hiểu được nội dung văn học và ý nghĩa của cuốn sách đó.

TH Nhiệm vụ "Tìm vị trí sách dựa trên tên sách" có quy tắc logic rõ ràng nên máy tính thực hiện rất tốt.

VD Sau khi chuyển đổi số, thủ thư không còn vai trò gì trong thư viện nữa vì máy tính đã làm thay tất cả.


Tại một ngã tư thường xuyên xảy ra tắc đường. Chính quyền muốn giải quyết vấn đề bằng cách lắp đặt hệ thống đèn tín hiệu thông minh thay cho đèn hẹn giờ cố định.
Dưới đây là một số nhận định về tình huống trên:

NB Bước đầu tiên cần làm là mua ngay đèn tín hiệu mới về lắp đặt mà không cần tìm hiểu nguyên nhân tắc đường.

TH Hệ thống đèn thông minh cần dữ liệu đầu vào là mật độ xe cộ (thu thập qua camera hoặc cảm biến) để điều chỉnh thời gian đèn xanh/đỏ.

TH Thuật toán điều khiển đèn có thể mô tả là: "Nếu mật độ xe hướng A đông hơn hướng B thì tăng thời gian đèn xanh cho hướng A".

VD Việc chuyển giao quyền điều khiển cho hệ thống máy tính sẽ đảm bảo không bao giờ xảy ra tai nạn giao thông nữa.

Bảng xếp hạng

Hạng Họ tên Lớp Điểm số Thời gian
1
Lê Nguyễn Minh Khôi 1 lần thi
-
7.50 / 10.00
10 phút 37 giây

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *